steller's sea cow
Định nghĩa
Danh từ: - Bò biển Steller: Một loài động vật có vú biển lớn thuộc bộ Sirenia, đã tuyệt chủng. Trước đây, chúng sống ở vùng biển gần bờ biển châu Á của Biển Bering.
Ví dụ sử dụng
- (Loài bò biển Steller được nhà tự nhiên học Georg Wilhelm Steller mô tả lần đầu tiên vào năm 1741.)
- (Bò biển Steller đã bị con người săn bắt đến tuyệt chủng trong vòng 27 năm kể từ khi được phát hiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the extinction of the steller's sea cow": sự tuyệt chủng của loài bò biển Steller.
- The extinction of the steller's sea cow is a tragic example of human impact on biodiversity. (Sự tuyệt chủng của loài bò biển Steller là một ví dụ bi thảm về tác động của con người lên đa dạng sinh học.)
Biến thể và từ gần giống
- Steller's sea cow (không có biến thể phổ biến; tên khoa học: ).
- Sea cow (n): bò biển (tên gọi chung cho các loài trong bộ Sirenia, bao gồm cả lợn biển và dugong).
- Manatees are also known as sea cows. (Lợn biển cũng được gọi là bò biển.)
Từ đồng nghĩa
- Hydrodamalis gigas (tên khoa học).
- Giant sea cow (bò biển khổng lồ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "steller's sea cow".